Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Slovenia 1 SNL 2021/2022

Slovenia 1 SNL

Slovenia 1 SNL Slovenia

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Slovenia 1 SNL 2021/2022
 
Slovenia 1 SNL - tổng hợp tin tức về Slovenia 1 SNL 2021/2022 với các giải đấu Slovenia 1 SNL 2021/2022 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Slovenia 1 SNL 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Slovenia 1 SNL 2021/2022.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T7 - 14/05/22
    • Tabor Sežana
    0 - 1 14/05/22
    • Bravo
  •  CN - 15/05/22
    • Maribor
    3 - 1 15/05/22
    • Aluminij
  •  CN - 15/05/22
    • Domzale
    1 - 1 15/05/22
    • Celje
  •  CN - 15/05/22
    • Olimpija
    3 - 3 15/05/22
    • Mura
  •  T2 - 16/05/22
    • Koper
    1 - 3 16/05/22
    • Radomlje
  •  T7 - 21/05/22
    • Radomlje
    3 - 3 21/05/22
    • Domzale
  •  CN - 22/05/22
    • Aluminij
    2 - 2 22/05/22
    • Tabor Sežana
  •  CN - 22/05/22
    • Celje
    0 - 2 22/05/22
    • Olimpija
  •  CN - 22/05/22
    • Mura
    1 - 3 22/05/22
    • Maribor
  •  CN - 22/05/22
    • Bravo
    0 - 0 22/05/22
    • Koper
  • Kết quả

  •  CN - 22/05/22
    • Bravo
    0 - 0 22/05/22
    • Koper
  •  CN - 22/05/22
    • Celje
    0 - 2 22/05/22
    • Olimpija
  •  CN - 22/05/22
    • Mura
    1 - 3 22/05/22
    • Maribor
  •  CN - 22/05/22
    • Aluminij
    2 - 2 22/05/22
    • Tabor Sežana
  •  T7 - 21/05/22
    • Radomlje
    3 - 3 21/05/22
    • Domzale
  •  T2 - 16/05/22
    • Koper
    1 - 3 16/05/22
    • Radomlje
  •  CN - 15/05/22
    • Olimpija
    3 - 3 15/05/22
    • Mura
  •  CN - 15/05/22
    • Domzale
    1 - 1 15/05/22
    • Celje
  •  CN - 15/05/22
    • Maribor
    3 - 1 15/05/22
    • Aluminij
  •  T7 - 14/05/22
    • Tabor Sežana
    0 - 1 14/05/22
    • Bravo

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Maribor 36 21 7 8 57 37 +20 70 W W L D W
2
Koper 36 19 10 7 54 38 +16 67 D L W D W
3
Olimpija 36 18 8 10 53 38 +15 62 W D W W L
4
Mura 36 15 12 9 57 50 +7 57 L D W W L
5
Bravo 36 13 10 13 33 33 +0 49 D W W L L
6
Radomlje 36 12 10 14 47 52 -5 46 D W W W W
7
Domzale 36 11 12 13 47 46 +1 45 D D L W W
8
Celje 36 12 6 18 46 50 -4 42 L D L L W
9
Tabor Sežana 36 7 9 20 30 41 -11 30 D L L L L
10
Aluminij 36 4 12 20 33 72 -39 24 D L L L L