Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Meistriliiga 2022

Meistriliiga

Meistriliiga Estonia

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Meistriliiga 2022
 
Meistriliiga - tổng hợp tin tức về Meistriliiga 2022 với các giải đấu Meistriliiga 2022 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Meistriliiga 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Meistriliiga 2022.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T3 - 24/05/22
    • Kuressaare
    22:00 24/05/22
    • Nõmme Kalju
  •  T3 - 24/05/22
    • Legion
    22:00 24/05/22
    • FCI Levadia
  •  T4 - 25/05/22
    • Paide
    00:00 25/05/22
    • Tammeka
  •  T4 - 25/05/22
    • Tallinna Kalev
    21:30 25/05/22
    • Vaprus
  •  T4 - 25/05/22
    • Trans
    23:30 25/05/22
    • Flora
  •  T7 - 28/05/22
    • Tallinna Kalev
    23:30 28/05/22
    • Legion
  •  CN - 29/05/22
    • Nõmme Kalju
    18:30 29/05/22
    • Paide
  •  CN - 29/05/22
    • FCI Levadia
    21:15 29/05/22
    • Flora
  •  CN - 29/05/22
    • Kuressaare
    23:30 29/05/22
    • Tammeka
  •  T3 - 31/05/22
    • Vaprus
    00:00 31/05/22
    • Trans
  • Kết quả

  •  T4 - 18/05/22
    • Nõmme Kalju
    0 - 1 18/05/22
    • FCI Levadia
  •  T4 - 18/05/22
    • Vaprus
    1 - 1 18/05/22
    • Legion
  •  T4 - 18/05/22
    • Paide
    4 - 2 18/05/22
    • Trans
  •  T4 - 18/05/22
    • Flora
    4 - 0 18/05/22
    • Kuressaare
  •  T3 - 17/05/22
    • Tammeka
    1 - 3 17/05/22
    • Tallinna Kalev
  •  CN - 15/05/22
    • FCI Levadia
    1 - 0 15/05/22
    • Paide
  •  T7 - 14/05/22
    • Kuressaare
    1 - 0 14/05/22
    • Tallinna Kalev
  •  T6 - 13/05/22
    • Tammeka
    3 - 1 13/05/22
    • Vaprus
  •  CN - 08/05/22
    • Flora
    0 - 0 08/05/22
    • Paide
  •  CN - 08/05/22
    • Nõmme Kalju
    3 - 1 08/05/22
    • Tammeka

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Flora 13 12 1 0 36 7 +29 37 W D W W W
2
FCI Levadia 14 12 1 1 33 4 +29 37 W W W W W
3
Nõmme Kalju 13 9 2 2 26 11 +15 29 L W W W W
4
Paide 14 8 1 5 37 16 +21 25 W L D W W
5
Kuressaare 14 6 1 7 15 21 -6 19 L W L W W
6
Tammeka 14 4 2 8 15 26 -11 14 L W L L L
7
Trans 13 4 0 9 15 23 -8 12 L L L L L
8
Vaprus 14 2 1 11 15 39 -24 7 D L W L L
9
Tallinna Kalev 14 2 1 11 11 43 -32 7 W L L L L
10
Legion 13 2 4 7 11 24 -13 6 D W L L W