Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Ligi Kuu Bara Tanzania 2021/2022

Ligi Kuu Bara Tanzania

Ligi Kuu Bara Tanzania Tanzania

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Ligi Kuu Bara Tanzania 2021/2022
 
Ligi Kuu Bara Tanzania - tổng hợp tin tức về Ligi Kuu Bara Tanzania 2021/2022 với các giải đấu Ligi Kuu Bara Tanzania 2021/2022 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Ligi Kuu Bara Tanzania 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Ligi Kuu Bara Tanzania 2021/2022.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T7 - 28/05/22
    • Ruvu Shooting
    20:00 28/05/22
    • KMC
  •  CN - 29/05/22
    • Mbeya City
    18:00 29/05/22
    • Polisi Tanzania
  •  CN - 29/05/22
    • Mtibwa Sugar
    20:00 29/05/22
    • Coastal Union
  •  T2 - 30/05/22
    • Polisi Tanzania
    05:00 30/05/22
    • Biashara United
  •  T2 - 30/05/22
    • Mbeya Kwanza
    20:00 30/05/22
    • Geita Gold
  •  T3 - 31/05/22
    • Biashara United
    20:00 31/05/22
    • Namungo
  •  T4 - 01/06/22
    • Tanzania Prisons
    20:00 01/06/22
    • Kagera Sugar
  •  T4 - 01/06/22
    • Dodoma Jiji
    23:00 01/06/22
    • Young Africans
  •  T3 - 07/06/22
    • Mtibwa Sugar
    18:00 07/06/22
    • Ruvu Shooting
  •  T3 - 07/06/22
    • Geita Gold
    20:00 07/06/22
    • Dodoma Jiji
  • Kết quả

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Young Africans 25 19 6 0 41 6 +35 63 W W D D D
2
Simba 24 14 8 2 32 11 +21 50 D W W D D
3
Azam 25 10 6 9 31 26 +5 36 W D L W L
4
Namungo 24 8 10 6 33 27 +6 34 D W D L W
5
Geita Gold 24 9 7 8 24 23 +1 34 W L W D W
6
Kagera Sugar 25 8 9 8 18 22 -4 33 D W L L W
7
Mbeya City 25 7 11 7 22 23 -1 32 L D W L W
8
KMC 25 7 10 8 28 28 +0 31 W D W L L
9
Coastal Union 25 8 7 10 19 26 -7 31 W D W W L
10
Mtibwa Sugar 25 6 10 9 20 24 -4 28 L D L W D
11
Dodoma Jiji 25 7 7 11 22 32 -10 28 L L D W W
12
Polisi Tanzania 24 5 12 7 15 19 -4 27 D D L L D
13
Ruvu Shooting 25 6 9 10 23 33 -10 27 D D W L D
14
Tanzania Prisons 25 6 6 13 18 30 -12 24 D L D L W
15
Biashara United 24 4 11 9 20 26 -6 23 L L L D L
16
Mbeya Kwanza 24 4 9 11 18 28 -10 21 L L W W D