Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Ethiopia Premier League 2021/2022

Ethiopia Premier League

Ethiopia Premier League Ethiopia

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Ethiopia Premier League 2021/2022
 
Ethiopia Premier League - tổng hợp tin tức về Ethiopia Premier League 2021/2022 với các giải đấu Ethiopia Premier League 2021/2022 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Ethiopia Premier League 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Ethiopia Premier League 2021/2022.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T4 - 01/06/22
    • Wolkite Ketema
    19:00 01/06/22
    • Mekelakeya
  •  T4 - 01/06/22
    • Sidama Bunna
    22:00 01/06/22
    • Arba Minch Kenema
  •  T5 - 02/06/22
    • Dire Dawa Kenema
    19:00 02/06/22
    • Awassa Kenema
  •  T5 - 02/06/22
    • Welayta Dicha
    22:00 02/06/22
    • Addis Ababa Ketema
  •  T6 - 03/06/22
    • Sebeta Kenema
    19:00 03/06/22
    • Fasil Kenema
  •  T6 - 03/06/22
    • Jimma Aba Jifar
    22:00 03/06/22
    • Hadiya Hosaena
  •  T7 - 04/06/22
    • Kedus Giorgis
    19:00 04/06/22
    • Bahardar
  •  T7 - 04/06/22
    • Ethiopia Bunna
    22:00 04/06/22
    • Adama Kenema
  •  T3 - 07/06/22
    • Sidama Bunna
    19:00 07/06/22
    • Jimma Aba Jifar
  •  T3 - 07/06/22
    • Kedus Giorgis
    22:00 07/06/22
    • Wolkite Ketema
  • Kết quả

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Kedus Giorgis 21 13 8 0 38 7 +31 47 W W D W W
2
Fasil Kenema 20 9 7 4 32 18 +14 34 W D W L D
3
Sidama Bunna 21 8 10 3 25 16 +9 34 D L W W D
4
Welayta Dicha 20 10 4 6 18 14 +4 34 D L D D W
5
Awassa Kenema 21 10 4 7 25 24 +1 34 L L W L D
6
Hadiya Hosaena 20 7 7 6 25 24 +1 28 W W D W D
7
Ethiopia Bunna 21 7 7 7 16 24 -8 28 L D W W L
8
Adama Kenema 21 4 14 3 16 14 +2 26 D D L D D
9
Arba Minch Kenema 20 5 11 4 18 17 +1 26 L W D W D
10
Bahardar 21 6 7 8 21 19 +2 25 L D L W L
11
Wolkite Ketema 20 6 7 7 18 25 -7 25 D L L W D
12
Mekelakeya 21 6 6 9 15 17 -2 24 W D D L L
13
Dire Dawa Kenema 20 5 6 9 15 27 -12 21 D W L D L
14
Addis Ababa Ketema 20 5 5 10 22 24 -2 20 D D W L D
15
Jimma Aba Jifar 21 4 4 13 16 30 -14 16 W D L L D
16
Sebeta Kenema 20 2 7 11 13 33 -20 13 D L L W L