Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Czech Liga MSFL

Czech Liga

Czech Liga Czech Republic

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Czech Liga MSFL
 
Czech Liga - tổng hợp tin tức về Czech Liga MSFL với các giải đấu Czech Liga MSFL nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Czech Liga 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Czech Liga MSFL.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T4 - 25/05/22
    • Frýdek-Místek
    22:30 25/05/22
    • Znojmo
  •  T4 - 25/05/22
    • Uherský Brod
    22:30 25/05/22
    • Baník Ostrava Ii
  •  T4 - 25/05/22
    • Velké Meziříčí
    22:30 25/05/22
    • Vysočina Jihlava Ii
  •  T4 - 25/05/22
    • Viktoria Otrokovice
    22:30 25/05/22
    • Slovácko Ii
  •  T4 - 25/05/22
    • Hlučín
    22:30 25/05/22
    • Zlín Ii
  •  T4 - 25/05/22
    • Blansko
    22:30 25/05/22
    • Vrchovina
  •  T4 - 25/05/22
    • Uničov
    22:30 25/05/22
    • Vratimov
  •  T4 - 25/05/22
    • Hanácká
    22:30 25/05/22
    • Dolní Benešov
  •  T4 - 25/05/22
    • Sigma Olomouc Ii
    22:30 25/05/22
    • Slovan Rosice
  •  CN - 29/05/22
    • Sigma Olomouc Ii
    22:00 29/05/22
    • Vratimov
  • Kết quả

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Loko Vltavín 23 14 2 7 48 26 +22 44 L W L L L
2
Králův Dvůr 22 11 7 4 39 26 +13 40 D D W L W
3
Jiskra Domažlice 22 10 7 5 41 29 +12 37 L W W W D
4
Písek 23 10 6 7 37 27 +10 36 L D D L W
5
Slavia Praha II 23 10 5 8 44 32 +12 35 L W D W W
6
Admira Praha 23 8 10 5 35 29 +6 34 W L D D W
7
Motorlet Praha 22 9 7 6 29 28 +1 34 W D L W D
8
Slavia Karlovy Vary 22 9 4 9 33 29 +4 31 W L D L L
9
Viktoria Plzeň II 23 8 7 8 31 28 +3 31 W L D W L
10
Příbram II 22 8 4 10 35 41 -6 28 W L D L L
11
Slavoj Vyšehrad 15 8 3 4 31 30 +1 27 W W W L W
12
Benešov 22 7 6 9 31 34 -3 27 W W W L L
13
Sokol Hostouň 22 6 5 11 25 35 -10 23 W D L W D
14
Baník Sokolov 22 6 4 12 25 45 -20 22 L W D W W
15
Povltava FA 23 5 5 13 28 42 -14 20 L D D W W
16
Rakovník 23 4 4 15 23 54 -31 16 L L L L W