Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua B PFG - Bulgaria 2021/2022

B PFG - Bulgaria

B PFG - Bulgaria Bulgaria

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá B PFG - Bulgaria 2021/2022
 
B PFG - Bulgaria - tổng hợp tin tức về B PFG - Bulgaria 2021/2022 với các giải đấu B PFG - Bulgaria 2021/2022 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video B PFG - Bulgaria 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu B PFG - Bulgaria 2021/2022.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T7 - 21/05/22
    • Neftohimik
    05:00 21/05/22
    • Septemvri Sofia
  •  T7 - 21/05/22
    • Minyor Pernik
    05:00 21/05/22
    • Levski Lom
  •  T7 - 21/05/22
    • Marek
    20:45 21/05/22
    • Strumska Slava
  •  T7 - 21/05/22
    • Montana
    20:45 21/05/22
    • Spartak Varna
  •  T7 - 21/05/22
    • Sportist Svoge
    20:45 21/05/22
    • CSKA 1948 Sofia Ii
  •  T7 - 21/05/22
    • Botev Plovdiv Ii
    20:45 21/05/22
    • Maritsa Plovdiv
  •  T7 - 21/05/22
    • Sozopol
    20:45 21/05/22
    • Lovech
  •  T7 - 21/05/22
    • Etar
    20:45 21/05/22
    • Dobrudzha 1919
  •  T7 - 21/05/22
    • Yantra 2019
    20:45 21/05/22
    • Ludogorets Ii
  •  T7 - 21/05/22
    • Septemvri Simitli
    20:45 21/05/22
    • Hebar 1918
  • Kết quả

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Septemvri Sofia 34 21 5 8 75 33 +42 68 W W W W W
2
Spartak Varna 33 21 5 7 60 34 +26 68 W W W D W
3
Hebar 1918 33 19 4 10 47 31 +16 61 W W L W L
4
Etar 33 18 5 10 63 40 +23 59 L L L L L
5
Minyor Pernik 33 16 9 8 41 32 +9 57 W W L L L
6
Ludogorets II 33 16 7 10 63 45 +18 55 W W L L D
7
Montana 33 15 10 8 37 29 +8 55 L W D W W
8
Strumska Slava 34 15 8 11 38 33 +5 53 L D D W W
9
Maritsa Plovdiv 33 13 7 13 46 42 +4 46 L L L L D
10
Sportist Svoge 33 13 6 14 32 40 -8 45 W L W D D
11
CSKA 1948 Sofia II 33 12 7 14 48 44 +4 43 W L W W W
12
Lovech 33 11 9 13 37 37 +0 42 D W W W W
13
Dobrudzha 1919 33 9 12 12 33 40 -7 39 W L W W D
14
Yantra 2019 33 9 10 14 26 43 -17 37 D W L D L
15
Sozopol 33 8 12 13 36 48 -12 36 L L D L D
16
Botev Plovdiv II 33 7 12 14 29 43 -14 33 L D D D L
17
Marek 34 7 12 15 25 41 -16 33 L W W L D
18
Septemvri Simitli 33 7 9 17 37 62 -25 30 L L W L L
19
Levski Lom 33 1 5 27 12 68 -56 8 L L L L L
20
Neftohimik 0 0 0 0 0 0 +0 0